leave -> leave | Ngha ca t Leave T in Anh

Merek: leave

leave->Ngoại động từ · Để lại, bỏ lại, bỏ quên · Để lại (sau khi chết), di tặng · Để mặc, để tuỳ · Bỏ đi, rời đi, lên đường đi · Bỏ (trường); thôi (việc).

leave->leave | Ngha ca t Leave T in Anh

Rp.5556
Rp.14564-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama